*Bi ọc Lời Cha Trong Thnh Lễ Hằng Ngy

*Bi Suy Niệm Trong Giờ Kinh Gia nh

(Prepared for Internet by Vietnamese Missionaries in Asia)

 

1- Ma Vọng

Cha Nhật I Ma Vọng Năm A

Cha Nhật I Ma Vọng Năm B

Cha Nhật I Ma Vọng Năm C

Thứ Hai tuần I Ma Vọng

Thứ Ba tuần I Ma Vọng

Thứ Tư tuần I Ma Vọng

Thứ Năm tuần I Ma Vọng

Thứ Su tuần I Ma Vọng

Thứ Bảy tuần I Ma Vọng

Cha Nhật II Ma Vọng Năm A

Cha Nhật II Ma Vọng Năm B

Cha Nhật II Ma Vọng Năm C

Thứ Hai tuần II Ma Vọng

Thứ Ba tuần II Ma Vọng

Thứ Tư tuần II Ma Vọng

Thứ Năm tuần II Ma Vọng

Thứ Su tuần II Ma Vọng

Thứ Bảy tuần II Ma Vọng

Cha Nhật III Ma Vọng Năm A

Cha Nhật III Ma Vọng Năm B

Cha Nhật III Ma Vọng Năm C

Thứ Hai tuần III Ma Vọng

Thứ Ba tuần III Ma Vọng

Thứ Tư tuần III Ma Vọng

Thứ Năm tuần III Ma Vọng

Thứ Su tuần III Ma Vọng

Cha Nhật IV Ma Vọng Năm A

Cha Nhật IV Ma Vọng Năm B

Cha Nhật IV Ma Vọng Năm C

Ngy 17/12: Ma Vọng

Ngy 18/12: Ma Vọng

Ngy 19/12: Ma Vọng

Ngy 20/12: Ma Vọng

Ngy 21/12: Ma Vọng

Ngy 22/12: Ma Vọng

Ngy 23/12: Ma Vọng

Ngy 24/12: Ma Vọng

 

2-Ma Ging Sinh

Ngy 25/12: Lễ Cha Ging Sinh

Ngy 26/12: Lễ Thnh Stphan

Ngy 27/12: Lễ Thnh Gioan Tng ồ

Ngy 28/12: Lễ Cc Thnh Anh Hi

Ngy 29/12: Tuần Bt Nhật Ging Sinh

Ngy 30/12: Tuần Bt Nhật Ging Sinh

Ngy 31/12: Tuần Bt Nhật Ging Sinh

Cha Nhật Lễ Thnh Gia Thất Năm A

Cha Nhật Lễ Thnh Gia Thất Năm B

Cha Nhật Lễ Thnh Gia Thất Năm C

Ngy 1/1: Lễ ức Maria Mẹ Thin Cha

Cha Nhật II sau Lễ Ging Sinh

Ngy 2/1: Ma Ging Sinh

Ngy 3/1: Ma Ging Sinh

Ngy 4/1: Ma Ging Sinh

Ngy 5/1: Ma Ging Sinh

Ngy 6/1: Ma Ging Sinh (trước Lễ Hiển Linh)

Ngy 7/1: Ma Ging Sinh (trước Lễ Hiển Linh)

Lễ Hiển Linh

Ngy 7/1 hay Thứ Hai sau Lễ Hiển Linh

Ngy 8/1 hay Thứ Ba sau Lễ Hiển Linh

Ngy 9/1 hay Thứ Tư sau Lễ Hiển Linh

Ngy 10/1 hay Thứ Năm sau Lễ Hiển Linh

Ngy 11/1 hay Thứ Su sau Lễ Hiển Linh

Ngy 12/1 hay Thứ Bảy sau Lễ Hiển Linh

Lễ Cha Gisu Chịu Php Rửa Năm A

Lễ Cha Gisu Chịu Php Rửa Năm B

Lễ Cha Gisu Chịu Php Rửa Năm C

 

3- Ma Chay

Thứ Tư Lễ Tro

Thứ Năm sau Lễ Tro

Thứ Su sau Lễ Tro

Thứ Bảy sau Lễ Tro

Cha Nhật I Ma Chay Năm A

Cha Nhật I Ma Chay Năm B

Cha Nhật I Ma Chay Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật I Ma Chay

Thứ Ba sau Cha Nhật I Ma Chay

Thứ Tư sau Cha Nhật I Ma Chay

Thứ Năm sau Cha Nhật I Ma Chay

Thứ Su sau Cha Nhật I Ma Chay

Thứ Bảy sau Cha Nhật I Ma Chay

Cha Nhật II Ma Chay Năm A

Cha Nhật II Ma Chay Năm B

Cha Nhật II Ma Chay Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật II Ma Chay

Thứ Ba sau Cha Nhật II Ma Chay

Thứ Tư sau Cha Nhật II Ma Chay

Thứ Năm sau Cha Nhật II Ma Chay

Thứ Su sau Cha Nhật II Ma Chay

Thứ Bảy sau Cha Nhật II Ma Chay

Cha Nhật III Ma Chay Năm A

Cha Nhật III Ma Chay Năm B

Cha Nhật III Ma Chay Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật III Ma Chay

Thứ Ba sau Cha Nhật III Ma Chay

Thứ Tư sau Cha Nhật III Ma Chay

Thứ Năm sau Cha Nhật III Ma Chay

Thứ Su sau Cha Nhật III Ma Chay

Thứ Bảy sau Cha Nhật III Ma Chay

Cha Nhật IV Ma Chay Năm A

Cha Nhật IV Ma Chay Năm B

Cha Nhật IV Ma Chay Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật IV Ma Chay

Thứ Ba sau Cha Nhật IV Ma Chay

Thứ Tư sau Cha Nhật IV Ma Chay

Thứ Năm sau Cha Nhật IV Ma Chay

Thứ Su sau Cha Nhật IV Ma Chay

Thứ Bảy sau Cha Nhật IV Ma Chay

Cha Nhật V Ma Chay Năm A

Cha Nhật V Ma Chay Năm B

Cha Nhật V Ma Chay Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật V Ma Chay

Thứ Ba sau Cha Nhật V Ma Chay

Thứ Tư sau Cha Nhật V Ma Chay

Thứ Năm sau Cha Nhật V Ma Chay

Thứ Su sau Cha Nhật V Ma Chay

Thứ Bảy sau Cha Nhật V Ma Chay

Cha Nhật Lễ L Năm A

Cha Nhật Lễ L Năm B

Cha Nhật Lễ L Năm C

Thứ Hai Tuần Thnh

Thứ Ba Tuần Thnh

Thứ Tư Tuần Thnh

Thnh Lễ Lm Php Dầu

Thứ Năm Tuần Thnh

Thứ Su Tuần Thnh

Thứ Bảy Tuần Thnh: Thnh Lễ Vọng Phục Sinh

 

 4-Ma Phục Sinh

Cha Nhật Lễ Phục Sinh

Thứ Hai trong tuần Bt Nhật Phục Sinh

Thứ Ba trong tuần Bt Nhật Phục Sinh

Thứ Tư trong tuần Bt Nhật Phục Sinh

Thứ Năm trong tuần Bt Nhật Phục Sinh

Thứ Su trong tuần Bt Nhật Phục Sinh

Thứ Bảy trong tuần Bt Nhật Phục Sinh

Cha Nhật II Phục Sinh Năm A

Cha Nhật II Phục Sinh Năm B

Cha Nhật II Phục Sinh Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật II Phục Sinh

Thứ Ba sau Cha Nhật II Phục Sinh

Thứ Tư sau Cha Nhật II Phục Sinh

Thứ Năm sau Cha Nhật II Phục Sinh

Thứ Su sau Cha Nhật II Phục Sinh

Thứ Bảy sau Cha Nhật II Phục Sinh

Cha Nhật III Phục Sinh Năm A

Cha Nhật III Phục Sinh Năm B

Cha Nhật III Phục Sinh Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật III Phục Sinh

Thứ Ba sau Cha Nhật III Phục Sinh

Thứ Tư sau Cha Nhật III Phục Sinh

Thứ Năm sau Cha Nhật III Phục Sinh

Thứ Su sau Cha Nhật III Phục Sinh

Thứ Bảy sau Cha Nhật III Phục Sinh

Cha Nhật IV Phục Sinh Năm A

Cha Nhật IV Phục Sinh Năm B

Cha Nhật IV Phục Sinh Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật IV Phục Sinh

Thứ Ba sau Cha Nhật IV Phục Sinh

Thứ Tư sau Cha Nhật IV Phục Sinh

Thứ Năm sau Cha Nhật IV Phục Sinh

Thứ Su sau Cha Nhật IV Phục Sinh

Thứ Bảy sau Cha Nhật IV Phục Sinh

Cha Nhật V Phục Sinh Năm A

Cha Nhật V Phục Sinh Năm B

Cha Nhật V Phục Sinh Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật V Phục Sinh

Thứ Ba sau Cha Nhật V Phục Sinh

Thứ Tư sau Cha Nhật V Phục Sinh

Thứ Năm sau Cha Nhật V Phục Sinh

Thứ Su sau Cha Nhật V Phục Sinh

Thứ Bảy sau Cha Nhật V Phục Sinh

Cha Nhật VI Phục Sinh Năm A

Cha Nhật VI Phục Sinh Năm B

Cha Nhật VI Phục Sinh Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật VI Phục Sinh

Thứ Ba sau Cha Nhật VI Phục Sinh

Thứ Tư sau Cha Nhật VI Phục Sinh

Thứ Năm sau Cha Nhật VI Phục Sinh

Thứ Su sau Cha Nhật VI Phục Sinh

Thứ Bảy sau Cha Nhật VI Phục Sinh

Lễ Thăng Thin Năm A

Lễ Thăng Thin Năm B

Lễ Thăng Thin Năm C

Cha Nhật VII Phục Sinh Năm A

Cha Nhật VII Phục Sinh Năm B

Cha Nhật VII Phục Sinh Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật VII Phục Sinh

Thứ Ba sau Cha Nhật VII Phục Sinh

Thứ Tư sau Cha Nhật VII Phục Sinh

Thứ Năm sau Cha Nhật VII Phục Sinh

Thứ Su sau Cha Nhật VII Phục Sinh

Thứ Bảy sau Cha Nhật VII Phục Sinh

Cha Nhật Lễ Hiện Xuống

Lễ Cha Ba Ngi Năm A

Lễ Cha Ba Ngi Năm B

Lễ Cha Ba Ngi Năm C

Lễ Mnh Mu Thnh Cha Năm A

Lễ Mnh Mu Thnh Cha Năm B

Lễ Mnh Mu Thnh Cha Năm C

Lễ Thnh Tm Cha Gisu Năm A

Lễ Thnh Tm Cha Gisu Năm B

Lễ Thnh Tm Cha Gisu Năm C

Lễ Knh Khiết Tm Mẹ

 

- Những Lễ Ring

25/1 : Lễ knh Thnh Phaol Tng ồ Trở Lại

26/1 : Lễ nhớ Thnh Timthu v Thnh Tit

 

2/2 : Lễ knh ức Mẹ Dng Cha Gisu Trong ền Thnh

22/2 : Lễ Lập Tng Ta Thnh Phr

 

19/3 : Lễ Thnh Cả Giuse

25/3 : Lễ Truyền Tin Cho ức Mẹ

 

25/4 : Lễ Thnh Marc, Thnh Sử

 

1/5 : Lễ Thnh Giuse Lao Cng

3/5 : Lễ Thnh Giacb v Philipph Tng ồ

14/5 : Lễ Thnh Matthia Tng ồ

31/5 : Lễ ức Mẹ Thăm Viếng

 

11/6 : Lễ Thnh Barnaba

24/6 : Lễ Sinh Nhật Thnh Gioan Tẩy Giả

29/6 : Lễ Thnh Phr v Phaol

 

3/7 : Lễ Thnh Tma

22/7 : Lễ Thnh Maria Mađalna

25/7 : Lễ Thnh Giacb

26/7 : Lễ Thnh Gioakim v Anna

29/7 : Lễ Thnh Martha

 

6/8 : Lễ Cha Gisu Hiển Dung Năm A

6/8 : Lễ Cha Gisu Hiển Dung Năm B

6/8 : Lễ Cha Gisu Hiển Dung Năm C

10/8 : Lễ Thnh Lrens

15/8 : Lễ ức Mẹ Hồn Xc Ln Trời

22/8 : Lễ ức Maria Trinh Nữ Vương

24/8 : Lễ Thnh Bartlm

29/8 : Lễ Thnh Gioan Tẩy Giả Bị Trảm Quyết

 

8/9 : Lễ Sinh Nhật ức Trinh Nữ Maria

14/9 : Lễ Suy Tn Thnh Gi

15/9 : Lễ ức Mẹ Sầu Bi

20/9 : Lễ Thnh Anr Kim Taegon

21/9 : Lễ Thnh Matthu

29/9 : Lễ T.T. Micae, Gabriel, Raphael

 

1/10 : Lễ Thnh Trxa Hi ồng Gisu

2/10 : Lễ Cc Thin Thần Hộ Thủ

4/10 : Lễ Thnh Phanxic Assisi

7/10 : Lễ ưc Mẹ Mn Ci

15/10 : Lễ Thnh Trxa Avila

17/10 : Lễ Thnh Inhaxi Antikia

18/10 : Lễ Thnh Luca

19/10 : Lễ Thnh Gioan Brbeuf

28/10 : Lễ Thnh Simon v Giuđa

--/10 : Cha Nhật Lễ Khnh Nhật Truyền Gio

 

1/11 : Lễ Cc Thnh Nam Nữ

2/11 : Lễ Cầu Cho Cc Tn Hữu Qua ời

9/11 : Lễ Cung Hiến Thnh ường Latran

18/11 : Lễ Cung Hiến Thnh ường Phr v Phaol

Thng 11 : Lễ Tạ Ơn Thin Cha

24/11 : Lễ Thnh Anr Dũng Lạc

30/11 : Lễ knh Thnh Anr

 

8/12 : Lễ trọng ức Maria V Nhiễm Nguyn Tội

 

- Những Thnh Lễ ặc Biệt

24/11 : Cc Lời Nguyện v cc Bi ọc trong Thnh Lễ Cc Thnh Tử ạo Việt Nam

24/11 : Lời Dẫn Lễ V Lời Nguyện Gio Dn trong Thnh Lễ Cc Thnh Tử ạo Việt Nam

Thnh Lễ Ngy ầu Xun Mồng Một Tết m Lịch

Thnh Lễ Ngy Mồng Hai Tết Cầu Cho Tổ Tin ng B Cha Mẹ

Thnh Lễ Ngy Mồng Ba Tết Cầu Cho Cng Ăn Việc Lm

Nghi Thức Cầu Nguyện Trong Thnh Lễ Ngy ầu Xun

Nghi Thức Cầu Nguyện Ngy ầu Xun (khi khng c Thnh Lễ)

Nghi Thức Thnh Lễ Hn Phối

Nghi Thức Thnh Lễ An Tng

Nghi Thức Lm Php Nước v Rửa Tội Trẻ Em

Nghi Thức Lm Php Nước v Rửa Tội Người Lớn

 

 

 

---

"Lời Cha Trong Giờ Kinh Gia nh"

Prepared for internet by Vietnamese Missionaries in Asia

(C) Copyright 2000. Tc Giả Giữ Bản Quyền

Last updated: November 21, 2004 by JPT-VN.

 

5- Ma Quanh Năm

Thứ Hai sau Cha Nhật 1 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 1 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 1 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 1 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 1 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 1 Quanh Năm

Cha Nhật 2 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 2 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 2 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 2 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 2 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 2 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 2 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 2 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 2 Quanh Năm

Cha Nhật 3 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 3 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 3 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 3 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 3 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 3 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 3 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 3 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 3 Quanh Năm

Cha Nhật 4 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 4 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 4 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 4 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 4 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 4 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 4 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 4 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 4 Quanh Năm

Cha Nhật 5 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 5 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 5 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 5 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 5 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 5 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 5 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 5 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 5 Quanh Năm

Cha Nhật 6 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 6 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 6 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 6 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 6 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 6 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 6 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 6 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 6 Quanh Năm

Cha Nhật 7 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 7 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 7 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 7 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 7 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 7 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 7 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 7 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 7 Quanh Năm

Cha Nhật 8 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 8 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 8 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 8 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 8 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 8 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 8 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 8 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 8 Quanh Năm

Cha Nhật 9 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 9 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 9 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 9 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 9 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 9 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 9 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 9 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 9 Quanh Năm

Cha Nhật 10 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 10 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 10 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 10 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 10 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 10 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 10 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 10 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 10 Quanh Năm

Cha Nhật 11 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 11 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 11 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 11 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 11 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 11 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 11 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 11 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 11 Quanh Năm

Cha Nhật 12 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 12 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 12 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 12 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 12 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 12 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 12 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 12 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 12 Quanh Năm

Cha Nhật 13 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 13 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 13 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 13 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 13 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 13 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 13 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 13 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 13 Quanh Năm

Cha Nhật 14 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 14 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 14 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 14 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 14 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 14 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 14 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 14 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 14 Quanh Năm

Cha Nhật 15 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 15 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 15 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 15 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 15 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 15 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 15 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 15 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 15 Quanh Năm

Cha Nhật 16 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 16 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 16 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 16 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 16 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 16 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 16 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 16 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 16 Quanh Năm

Cha Nhật 17 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 17 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 17 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 17 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 17 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 17 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 17 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 17 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 17 Quanh Năm

Cha Nhật 18 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 18 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 18 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 18 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 18 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 18 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 18 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 18 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 18 Quanh Năm

Cha Nhật 19 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 19 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 19 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 19 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 19 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 19 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 19 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 19 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 19 Quanh Năm

Cha Nhật 20 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 20 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 20 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 20 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 20 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 20 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 20 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 20 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 20 Quanh Năm

Cha Nhật 21 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 21 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 21 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 21 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 21 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 21 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 21 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 21 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 21 Quanh Năm

Cha Nhật 22 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 22 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 22 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 22 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 22 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 22 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 22 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 22 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 22 Quanh Năm

Cha Nhật 23 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 23 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 23 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 23 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 23 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 23 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 23 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 23 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 23 Quanh Năm

Cha Nhật 24 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 24 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 24 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 24 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 24 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 24 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 24 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 24 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 24 Quanh Năm

Cha Nhật 25 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 25 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 25 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 25 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 25 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 25 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 25 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 25 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 25 Quanh Năm

Cha Nhật 26 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 26 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 26 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 26 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 26 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 26 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 26 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 26 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 26 Quanh Năm

Cha Nhật 27 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 27 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 27 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 27 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 27 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 27 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 27 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 27 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 27 Quanh Năm

Cha Nhật 28 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 28 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 28 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 28 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 28 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 28 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 28 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 28 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 28 Quanh Năm

Cha Nhật 29 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 29 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 29 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 29 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 29 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 29 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 29 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 29 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 29 Quanh Năm

Cha Nhật 30 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 30 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 30 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 30 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 30 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 30 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 30 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 30 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 30 Quanh Năm

Cha Nhật 31 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 31 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 31 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 31 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 31 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 31 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 31 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 31 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 31 Quanh Năm

Cha Nhật 32 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 32 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 32 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 32 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 32 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 32 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 32 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 32 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 32 Quanh Năm

Cha Nhật 33 Quanh Năm Năm A

Cha Nhật 33 Quanh Năm Năm B

Cha Nhật 33 Quanh Năm Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 33 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 33 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 33 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 33 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 33 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 33 Quanh Năm

Cha Nhật 34: Lễ Cha Kit Vua Vũ Trụ Năm A

Cha Nhật 34: Lễ Cha Kit Vua Vũ Trụ Năm B

Cha Nhật 34: Lễ Cha Kit Vua Vũ Trụ Năm C

Thứ Hai sau Cha Nhật 34 Quanh Năm

Thứ Ba sau Cha Nhật 34 Quanh Năm

Thứ Tư sau Cha Nhật 34 Quanh Năm

Thứ Năm sau Cha Nhật 34 Quanh Năm

Thứ Su sau Cha Nhật 34 Quanh Năm

Thứ Bảy sau Cha Nhật 34 Quanh Năm